通計熟籌

tōng jì shú chóu thông kế thục trù

Hán Việt: thông kế thục trù · Pinyin: tōng jì shú chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (kế) + (thục) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全面考虑,仔细筹划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全面考虑,仔细筹划。