通識教育

tōng shí jiào yù thông thức giáo dục

Hán Việt: thông thức giáo dục · Pinyin: tōng shí jiào yù

Tổng quan

giáo dục đại cương

Cấu tạo: (thông) + (thức) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo dục đại cương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種求博求通並強調個人全面發展的全人教育。使學生學習不同領域之基礎概念,而能以不同的知識觀點解釋人類的生活處境,包括自我發展、人文社會、自然世界等面向,並透過這些不同的知識取徑,掌握人類所面臨的重要議題。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 培养学生具备多种知识和才能的教育方式:~有利于培养具有创新能力的人才。

Eng

  • CC-CEDICT general education
  • Cihui general education