通话线路

thông thoại tuyến lộ

Hán Việt: thông thoại tuyến lộ

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 話 (thoại) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

线路保养工 · 通话法 · 线路升级 · 线路窃听 · 线路转接 · 通话结束 · 通话聊天 · 通话计时