通話線路 thông thoại tuyến lộ Hán Việt: thông thoại tuyến lộ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 話 (thoại) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)Hán Việtthông thoại tuyến lộCấu tạo通 + 話 + 線 + 路 · thông + thoại + tuyến + lộ nghĩa thành phần: thông + thoại + tuyến + lộ