通话结束

tōng huà jié shùthông thoại kết thúc

Hán Việt: thông thoại kết thúc · Pinyin: tōng huà jié shù

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 話 (thoại) + 結 (kết) + 束 (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết thúc nói chuyện

Đức

  • Handedict Gesprächsende

Từ liên quan

Gần nghĩa

结束工作 · 结束辩论 · 结束了 · 结束的 · 结束语 · 通话法 · 结束任务 · 结束会议