通話結束 tōng huà jié shù · thông thoại kết thúc Hán Việt: thông thoại kết thúc · Pinyin: tōng huà jié shù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 話 (thoại) + 結 (kết) + 束 (thúc)Pinyintōng huà jié shùHán Việtthông thoại kết thúcCấu tạo通 + 話 + 結 + 束 · thông + thoại + kết + thúc nghĩa thành phần: thông + thoại + kết + thúc