通话聊天

tōng huà liáo tiānthông thoại liêu thiên

Hán Việt: thông thoại liêu thiên · Pinyin: tōng huà liáo tiān

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 話 (thoại) + 聊 (liêu) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói chuyện phiếm

Đức

  • Handedict (per Handy)kommunizieren, sich unterhalten (V, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

聊天儿 · 聊天室 · 通话法 · 通话线路 · 通话结束 · 通话计时 · 聊天机械人 · 聊天的