通話聊天 tōng huà liáo tiān · thông thoại liêu thiên Hán Việt: thông thoại liêu thiên · Pinyin: tōng huà liáo tiān Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 話 (thoại) + 聊 (liêu) + 天 (thiên)Pinyintōng huà liáo tiānHán Việtthông thoại liêu thiênCấu tạo通 + 話 + 聊 + 天 · thông + thoại + liêu + thiên nghĩa thành phần: thông + thoại + liêu + thiên