Tổng quan
Cấu tạo: 通 (thông) + 話 (thoại) + 計 (kế) + 時 (thì)
- Hán Việt
- thông thoại kế thì
- Cấu tạo
- 通 + 話 + 計 + 時 · thông + thoại + kế + thì
nghĩa thành phần: thông + thoại + kế + thì
Từ liên quan
Gần nghĩa
计时工作 · 计时工资 · 计时收费 · 计时比赛 · 计时测验 · 计时炸弹 · 计时员 · 计时器