通財之義 thông tài chi nghĩa Hán Việt: thông tài chi nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 財 (tài) + 之 (chi) + 義 (nghĩa)Hán Việtthông tài chi nghĩaCấu tạo通 + 財 + 之 + 義 · thông + tài + chi + nghĩa nghĩa thành phần: thông + tài + chi + nghĩa Nghĩa EngCihui 通財之義 ōngcáizhīyì n. have such a brotherhood/friendship as to share property/savings