通贓過付 tōng zāng guò fù · thông tang quá phó Hán Việt: thông tang quá phó · Pinyin: tōng zāng guò fù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 贓 (tang) + 過 (quá) + 付 (phó)Pinyintōng zāng guò fùHán Việtthông tang quá phóCấu tạo通 + 贓 + 過 + 付 · thông + tang + quá + phó nghĩa thành phần: thông + tang + quá + phó