通財之誼 tōng cái zhī yì · thông tài chi nghị Hán Việt: thông tài chi nghị · Pinyin: tōng cái zhī yì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 財 (tài) + 之 (chi) + 誼 (nghị)Pinyintōng cái zhī yìHán Việtthông tài chi nghịCấu tạo通 + 財 + 之 + 誼 · thông + tài + chi + nghị nghĩa thành phần: thông + tài + chi + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通:往来,交接。指在财物方面有互相接济,互通有无的情谊。