通货贬值

thông hóa biếm trị

Hán Việt: thông hóa biếm trị

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 貨 (hóa) + 貶 (biếm) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất giá tiền tệ
  • Biên soạn depreciation of currency

Eng

  • Cihui 通貨貶值 ōnghuò biǎnzhí n. depreciation of currency

Từ liên quan

Gần nghĩa

通货紧缩 · 通货膨胀 · 贬值的 · 通货再膨胀 · 通货紧缩的 · 通货膨胀的 · 贬值压力 · 贬值货币