通貨貶值 thông hóa biếm trị Hán Việt: thông hóa biếm trị Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 貨 (hóa) + 貶 (biếm) + 值 (trị)Hán Việtthông hóa biếm trịCấu tạo通 + 貨 + 貶 + 值 · thông + hóa + biếm + trị nghĩa thành phần: thông + hóa + biếm + trị Nghĩa EngCihui 通貨貶值 ōnghuò biǎnzhí n. depreciation of currency