通贓過付

tōng zāng guò fù thông tang quá phó

Hán Việt: thông tang quá phó · Pinyin: tōng zāng guò fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (tang) + (quá) + (phó)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相勾结,传递赃物与贿赂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相勾结,传递赃物与贿赂。