通路密碼 tōng lù mì mǎ · thông lộ mật mã Hán Việt: thông lộ mật mã · Pinyin: tōng lù mì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 路 (lộ) + 密 (mật) + 碼 (mã)Pinyintōng lù mì mǎHán Việtthông lộ mật mãCấu tạo通 + 路 + 密 + 碼 · thông + lộ + mật + mã nghĩa thành phần: thông + lộ + mật + mã