通身是膽

tōng shēn shì dǎn thông thân thị đảm

Hán Việt: thông thân thị đảm · Pinyin: tōng shēn shì dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thân) + (thị) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容胆量大,无所畏惧。