通达世情 thông đạt thế tình Hán Việt: thông đạt thế tình Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 達 (đạt) + 世 (thế) + 情 (tình)Hán Việtthông đạt thế tìnhTừ loạiđộngCấu tạo通 + 達 + 世 + 情 · thông + đạt + thế + tình nghĩa thành phần: thông + đạt + thế + tình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiểu thế sựBiên soạn know the worldEngCihui 通達世情 ōngdá shìqíng v.o. know the world Từ liên quan Gần nghĩa通达情理地 · 通達位 · 通達心 · 世情如纸 · 通达古今 · 通达谙练 · 通达事理 · 通达人情