通達事理

thông đạt sự lí

Hán Việt: thông đạt sự lí

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (đạt) + (sự) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通達事理 ōngdá shìlǐ v.o./s.v. understand ways of doing business