通達人情 thông đạt nhân tình Hán Việt: thông đạt nhân tình Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 達 (đạt) + 人 (nhân) + 情 (tình)Hán Việtthông đạt nhân tìnhCấu tạo通 + 達 + 人 + 情 · thông + đạt + nhân + tình nghĩa thành phần: thông + đạt + nhân + tình Nghĩa EngCihui 通達人情 ōngdá rénqíng v.o./s.v. be understanding and considerate