通達諳練

tōng dá ān liàn thông đạt am luyện

Hán Việt: thông đạt am luyện · Pinyin: tōng dá ān liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (đạt) + (am) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通达:明白;谙练:熟悉,熟练。深知人情事理,处理问题老练。
  • Tân Hoa Tự Điển 通达明白;谙练熟悉,熟练。深知人情事理,处理问题老练。