通過事後 tōng guò shì hòu · thông quá sự hậu Hán Việt: thông quá sự hậu · Pinyin: tōng guò shì hòu Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 事 (sự) + 後 (hậu)Pinyintōng guò shì hòuHán Việtthông quá sự hậuCấu tạo通 + 過 + 事 + 後 · thông + quá + sự + hậu nghĩa thành phần: thông + quá + sự + hậu