通过事后

tōng guò shì hòuthông quá sự hậu

Hán Việt: thông quá sự hậu · Pinyin: tōng guò shì hòu

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 事 (sự) + 後 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tách rời

Đức

  • Handedict abgetrennt (Adj), nicht angeschlossen

Từ liên quan

Gần nghĩa

事后聪明 · 事后劝告 · 事后日期 · 通过民众 · 通过风的 · 事后诸葛亮 · 通过虹吸管 · 通过量