通过写信

thông quá tả tín

Hán Việt: thông quá tả tín

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 寫 (tả) + 信 (tín)

Từ liên quan

Gần nghĩa

通过民众 · 通过风的 · 写信给 · 通过虹吸管 · 通过量 · 写信寄出 · 写信索取 · 通过事后