通过虹吸管

thông quá hồng hấp quản

Hán Việt: thông quá hồng hấp quản

Tổng quan

ống xifông, ống truyền nước, vòi truyền nước, (động vật học) xifông ống thở; vòi hút ((cũng) siphuncle), dẫn bằng xifông; hút bằng xifông, truyền qua xifông, chảy qua xifông

Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 虹 (hồng) + 吸 (hấp) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống xifông

Từ liên quan

Gần nghĩa

通过民众 · 通过风的 · 通过一张纸 · 通过…媒介 · 通过无线电 · 通过显微镜 · 通过考试了 · 通过…进入