通过量

tōng guò liàngthông quá lượng

Hán Việt: thông quá lượng · Pinyin: tōng guò liàng

Tổng quan

số lượng vật liệu đưa vào một quá trình (nhất là cho một thời gian được nói rõ)

Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lượng thông qua
  • Google Alex v6 lưu lượng thông qua
  • Tần suất từ số lượng vật liệu đưa vào một quá trình (nhất là cho một thời gian được nói rõ)

Đức

  • Handedict Durchsatz

Từ liên quan

Gần nghĩa

过量 · 过量加料 · 过量进料 · 通过 · 通过民众 · 通过风的 · 過量 · 过量饮食者