通過地道 thông quá địa đạo Hán Việt: thông quá địa đạo Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 地 (địa) + 道 (đạo)Hán Việtthông quá địa đạoCấu tạo通 + 過 + 地 + 道 · thông + quá + địa + đạo nghĩa thành phần: thông + quá + địa + đạo