通過拍賣 thông quá phách mại Hán Việt: thông quá phách mại Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 拍 (phách) + 賣 (mại)Hán Việtthông quá phách mạiCấu tạo通 + 過 + 拍 + 賣 · thông + quá + phách + mại nghĩa thành phần: thông + quá + phách + mại