通过显微镜 tōng guò xiǎn wēi jìng·thông quá hiển vi kính Hán Việt: thông quá hiển vi kính · Pinyin: tōng guò xiǎn wēi jìng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 顯 (hiển) + 微 (vi) + 鏡 (kính)Pinyintōng guò xiǎn wēi jìngHán Việtthông quá hiển vi kínhTừ loạitínhCấu tạo通 + 過 + 顯 + 微 + 鏡 · thông + quá + hiển + vi + kính nghĩa thành phần: thông + quá + hiển + vi + kính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kính hiển viĐứcHandedict mikroskopisch Từ liên quan Gần nghĩa通过虹吸管 · 通过民众 · 通过风的 · 通过一张纸 · 通过…媒介 · 通过无线电 · 通过考试了 · 通过…进入