通過管道 tōng guò guǎn dào · thông quá quản đạo Hán Việt: thông quá quản đạo · Pinyin: tōng guò guǎn dào Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 管 (quản) + 道 (đạo)Pinyintōng guò guǎn dàoHán Việtthông quá quản đạoCấu tạo通 + 過 + 管 + 道 · thông + quá + quản + đạo nghĩa thành phần: thông + quá + quản + đạo