通過能力 tōng guò néng lì · thông quá năng lực Hán Việt: thông quá năng lực · Pinyin: tōng guò néng lì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyintōng guò néng lìHán Việtthông quá năng lựcCấu tạo通 + 過 + 能 + 力 · thông + quá + năng + lực nghĩa thành phần: thông + quá + năng + lực