通過議案 thông quá nghị án Hán Việt: thông quá nghị án Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 議 (nghị) + 案 (án)Hán Việtthông quá nghị ánCấu tạo通 + 過 + 議 + 案 · thông + quá + nghị + án nghĩa thành phần: thông + quá + nghị + án