通道容量

thông đạo dung lượng

Hán Việt: thông đạo dung lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 道 (đạo) + 容 (dung) + 量 (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui channel capacity
  • Tần suất từ channel capacity

Từ liên quan

Gần nghĩa

容量分析 · 容量名 · 容量度 · 通道县 · 容量包装 · 容量测定 · 容量管理 · 容量规划