通道寬度 tōng dào kuān dù · thông đạo khoan độ Hán Việt: thông đạo khoan độ · Pinyin: tōng dào kuān dù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 道 (đạo) + 寬 (khoan) + 度 (độ)Pinyintōng dào kuān dùHán Việtthông đạo khoan độCấu tạo通 + 道 + 寬 + 度 · thông + đạo + khoan + độ nghĩa thành phần: thông + đạo + khoan + độ