通道程序 thông đạo trình tự Hán Việt: thông đạo trình tự Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 道 (đạo) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtthông đạo trình tựCấu tạo通 + 道 + 程 + 序 · thông + đạo + trình + tự nghĩa thành phần: thông + đạo + trình + tự Nghĩa EngCihui 通道程序 ōngdào chéngxù n. channel program