通道程序 thông đạo trình tự Hán Việt: thông đạo trình tự Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 道 (đạo) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtthông đạo trình tựTừ loạidanhCấu tạo通 + 道 + 程 + 序 · thông + đạo + trình + tự nghĩa thành phần: thông + đạo + trình + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Chương trình kênhBiên soạn channel programEngCihui 通道程序 ōngdào chéngxù n. channel programTần suất từ n. channel program Từ liên quan Gần nghĩa程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调 · 程序包