通達古今 tōng dá gǔ jīn · thông đạt cổ kim Hán Việt: thông đạt cổ kim · Pinyin: tōng dá gǔ jīn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 達 (đạt) + 古 (cổ) + 今 (kim)Pinyintōng dá gǔ jīnHán Việtthông đạt cổ kimCấu tạo通 + 達 + 古 + 今 · thông + đạt + cổ + kim nghĩa thành phần: thông + đạt + cổ + kim