通險暢機 tōng xiǎn chàng jī · thông hiểm sướng ki Hán Việt: thông hiểm sướng ki · Pinyin: tōng xiǎn chàng jī Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 險 (hiểm) + 暢 (sướng) + 機 (ki)Pinyintōng xiǎn chàng jīHán Việtthông hiểm sướng kiCấu tạo通 + 險 + 暢 + 機 · thông + hiểm + sướng + ki nghĩa thành phần: thông + hiểm + sướng + ki