通電全國 thông điện toàn quốc Hán Việt: thông điện toàn quốc Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 電 (điện) + 全 (toàn) + 國 (quốc)Hán Việtthông điện toàn quốcCấu tạo通 + 電 + 全 + 國 · thông + điện + toàn + quốc nghĩa thành phần: thông + điện + toàn + quốc Nghĩa EngCihui 通電全國 ōngdiànquánguó f.e. publish an open telegram to the nation