通順文字 thông thuận văn tự Hán Việt: thông thuận văn tự Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 順 (thuận) + 文 (văn) + 字 (tự)Hán Việtthông thuận văn tựCấu tạo通 + 順 + 文 + 字 · thông + thuận + văn + tự nghĩa thành phần: thông + thuận + văn + tự Nghĩa EngCihui 通順文字 ōngshùn wénzì n. coherent writing