通风窗

thông phong song

Hán Việt: thông phong song

Tổng quan

khoảng tường có một hàng cửa sổ dọc theo

Cấu tạo: 通 (thông) + 風 (phong) + 窗 (song)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa sổ thông gió
  • Tần suất từ khoảng tường có một hàng cửa sổ dọc theo

Từ liên quan

Gần nghĩa

通風機 · 通风口 · 通风孔 · 通风机 · 通风的 · 通风管 · 通风报信 · 通風