通风良好

thông phong lương hảo

Hán Việt: thông phong lương hảo

Tổng quan

có gió lò, có gió lùa; ở chỗ có gió lùa

Cấu tạo: 通 (thông) + 風 (phong) + 良 (lương) + 好 (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông gió tốt
  • Tần suất từ có gió lò, có gió lùa; ở chỗ có gió lùa

Từ liên quan

Gần nghĩa

通风报信 · 良好状态 · 通風報信 · 良好的 · 通風機 · 通风口 · 通风孔 · 通风机