通體寒慄 thông thể hàn lật Hán Việt: thông thể hàn lật Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 體 (thể) + 寒 (hàn) + 慄 (lật)Hán Việtthông thể hàn lậtCấu tạo通 + 體 + 寒 + 慄 · thông + thể + hàn + lật nghĩa thành phần: thông + thể + hàn + lật Nghĩa EngCihui 通體寒栗 ōngtǐhánlì f.e. shudder all over