逛酒店喝酒 cuống tửu điếm hát tửu Hán Việt: cuống tửu điếm hát tửu Tổng quan Cấu tạo: 逛 (cuống) + 酒 (tửu) + 店 (điếm) + 喝 (hát) + 酒 (tửu)Hán Việtcuống tửu điếm hát tửuCấu tạo逛 + 酒 + 店 + 喝 + 酒 · cuống + tửu + điếm + hát + tửu nghĩa thành phần: cuống + tửu + điếm + hát + tửu