逝將去汝 shì jiāng qù rǔ · thệ tương khứ nhữ Hán Việt: thệ tương khứ nhữ · Pinyin: shì jiāng qù rǔ Tổng quan Cấu tạo: 逝 (thệ) + 將 (tương) + 去 (khứ) + 汝 (nhữ)Pinyinshì jiāng qù rǔHán Việtthệ tương khứ nhữCấu tạo逝 + 將 + 去 + 汝 · thệ + tương + khứ + nhữ nghĩa thành phần: thệ + tương + khứ + nhữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诀别之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.诀别之辞。