逝將去汝

shì jiāng qù rǔ thệ tương khứ nhữ

Hán Việt: thệ tương khứ nhữ · Pinyin: shì jiāng qù rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (tương) + (khứ) + (nhữ)