逞其口舌
sính kì khẩu thiệt
Hán Việt: sính kì khẩu thiệt · Pinyin: chěng qí kǒu shé
Tổng quan
khoe khoang về những cuộc cãi vã với người khác (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui khoe khoang về những cuộc cãi vã với người khác (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT to boast of one's quarrels to others (idiom)
- Cihui to boast of one's quarrels to others (idiom)