逞妍鬥色

chěng yán dòu sè sính nghiên đấu sắc

Hán Việt: sính nghiên đấu sắc · Pinyin: chěng yán dòu sè

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (nghiên) + (đấu) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容花儿盛开,竞相逞美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容花儿盛开,竞相逞美。