逞妍鬥色 chěng yán dòu sè · sính nghiên đấu sắc Hán Việt: sính nghiên đấu sắc · Pinyin: chěng yán dòu sè Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 妍 (nghiên) + 鬥 (đấu) + 色 (sắc)Pinyinchěng yán dòu sèHán Việtsính nghiên đấu sắcCấu tạo逞 + 妍 + 鬥 + 色 · sính + nghiên + đấu + sắc nghĩa thành phần: sính + nghiên + đấu + sắc