逞嬌呈美

chěng jiāo chéng měi sính kiều trình mĩ

Hán Việt: sính kiều trình mĩ · Pinyin: chěng jiāo chéng měi

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (kiều) + (trình) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指花草显示出美丽的颜色。