逞嬌鬥媚

chěng jiāo dòu mèi sính kiều đấu mị

Hán Việt: sính kiều đấu mị · Pinyin: chěng jiāo dòu mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (kiều) + (đấu) + (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言争娇斗媚。形容竞相撒娇献媚的样子。