逞嬌呈美 chěng jiāo chéng měi · sính kiều trình mĩ Hán Việt: sính kiều trình mĩ · Pinyin: chěng jiāo chéng měi Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 嬌 (kiều) + 呈 (trình) + 美 (mĩ)Pinyinchěng jiāo chéng měiHán Việtsính kiều trình mĩCấu tạo逞 + 嬌 + 呈 + 美 · sính + kiều + trình + mĩ nghĩa thành phần: sính + kiều + trình + mĩ