逞嬌鬥媚 chěng jiāo dòu mèi · sính kiều đấu mị Hán Việt: sính kiều đấu mị · Pinyin: chěng jiāo dòu mèi Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 嬌 (kiều) + 鬥 (đấu) + 媚 (mị)Pinyinchěng jiāo dòu mèiHán Việtsính kiều đấu mịCấu tạo逞 + 嬌 + 鬥 + 媚 · sính + kiều + đấu + mị nghĩa thành phần: sính + kiều + đấu + mị