逞工炫巧

chěng gōng xuàn qiǎo sính công huyễn xảo

Hán Việt: sính công huyễn xảo · Pinyin: chěng gōng xuàn qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (công) + (huyễn) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指炫耀工巧。