逞己失衆 chěng jǐ shī zhòng · sính kỉ thất chúng Hán Việt: sính kỉ thất chúng · Pinyin: chěng jǐ shī zhòng Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 己 (kỉ) + 失 (thất) + 衆 (chúng)Pinyinchěng jǐ shī zhòngHán Việtsính kỉ thất chúngCấu tạo逞 + 己 + 失 + 衆 · sính + kỉ + thất + chúng nghĩa thành phần: sính + kỉ + thất + chúng