逞強稱能

chěng qiáng chēng néng sính cường xưng năng

Hán Việt: sính cường xưng năng · Pinyin: chěng qiáng chēng néng

Tổng quan

khoe tài: biểu diễn tài năng

Cấu tạo: (sính) + (cường) + (xưng) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoe tài: biểu diễn tài năng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炫耀卖弄自己的才能和本事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炫耀卖弄自己的才能和本事。